Trong doanh nghiệp, tường lửa thường được triển khai tại các điểm kết nối giữa mạng nội bộ với Internet hoặc giữa các phân vùng mạng. Giải pháp giúp giới hạn quyền truy cập vào những dịch vụ, máy chủ và tài nguyên quan trọng, qua đó giảm thiểu các kết nối không được phép.

Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ của tường lửa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình, chính sách truy cập, khả năng phát hiện mối đe dọa và quá trình quản trị, vận hành. Vì vậy, ngay cả khi đã trang bị tường lửa, hệ thống mạng vẫn có thể tồn tại những điểm yếu bảo mật.

1. Cấu hình tường lửa chưa phù hợp

Cấu hình là một trong những yếu tố trực tiếp quyết định hiệu quả của tường lửa. Việc thiết lập chính sách truy cập quá rộng, mở những cổng dịch vụ không cần thiết hoặc duy trì các quy tắc đã hết nhu cầu sử dụng có thể làm tăng nguy cơ mất an toàn hệ thống.

Theo Trung tâm An ninh Internet (CIS), những cấu hình mặc định của thiết bị mạng thường được thiết kế nhằm thuận tiện cho quá trình triển khai, thay vì ưu tiên mức độ bảo mật cao nhất.

Các điểm yếu có thể bao gồm cổng và dịch vụ được mở sẵn, tài khoản mặc định, mật khẩu không an toàn hoặc việc sử dụng những giao thức đã tồn tại lỗ hổng. Chẳng hạn, doanh nghiệp từng mở một cổng để phục vụ công tác bảo trì từ xa nhưng không đóng lại sau khi hoàn thành. Nếu dịch vụ phía sau cổng đó tồn tại lỗ hổng, đây có thể trở thành điểm truy cập bị lợi dụng để tấn công hệ thống.

Do đó, chính sách tường lửa cần được thiết lập theo nguyên tắc chỉ cho phép những kết nối cần thiết, đồng thời thường xuyên rà soát và loại bỏ các quy tắc không còn phù hợp.

2. Thiết bị tường lửa và các hệ thống chưa được cập nhật bản vá lỗ hổng

Bản thân tường lửa cũng là một thiết bị sử dụng phần mềm và có thể tồn tại lỗ hổng bảo mật. Khi thiết bị không được cập nhật thường xuyên, những điểm yếu đã được công bố có thể bị tin tặc khai thác.

Không chỉ tường lửa, các máy chủ, hệ điều hành, ứng dụng và thiết bị mạng khác trong doanh nghiệp cũng cần được quản lý lỗ hổng và cập nhật bản vá thường xuyên. Một hệ thống chưa được khắc phục lỗ hổng có thể trở thành mục tiêu tấn công ngay cả khi các kết nối mạng đã được kiểm soát.

Theo tài liệu hướng dẫn của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) quản lý bản vá là quá trình xác định, ưu tiên, tiếp nhận, cài đặt và kiểm tra các bản cập nhật phần mềm trong tổ chức. NIST coi đây là một phần của hoạt động bảo trì phòng ngừa, nhằm hạn chế nguy cơ hệ thống bị xâm nhập, rò rỉ dữ liệu hoặc gián đoạn hoạt động.

Vì vậy, doanh nghiệp cần có quy trình quản lý bản vá đối với toàn bộ hệ thống, bao gồm cả các thiết bị bảo mật đang được sử dụng.

3. Thiếu phân vùng mạng

Một tường lửa được triển khai tại điểm kết nối Internet không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp bảo vệ bên trong mạng doanh nghiệp.

Nếu các máy tính người dùng, máy chủ dữ liệu, hệ thống quản trị và thiết bị khác cùng hoạt động trong một vùng mạng lớn, việc một thiết bị bị xâm nhập có thể tạo điều kiện cho tin tặc tiếp tục truy cập những tài nguyên khác.

Kiến trúc mạng an toàn cần đáp ứng tối thiểu ba nguyên tắc: phân vùng mạng, đặc quyền tối thiểu và tính sẵn sàng.

Phân vùng mạng (Network Segmentation) cho phép tách các khu vực mạng theo chức năng và mức độ bảo vệ, chẳng hạn mạng dành cho người dùng, máy chủ nghiệp vụ, hệ thống quản trị hoặc vùng DMZ cung cấp dịch vụ ra Internet.

Khi được cấu hình phù hợp, các chính sách kiểm soát kết nối giữa các vùng mạng có thể hạn chế khả năng di chuyển ngang của tin tặc, đồng thời thu hẹp phạm vi ảnh hưởng nếu một thiết bị bị xâm nhập.

4. Chưa kiểm soát đầy đủ hoạt động truy cập và ứng dụng

Bên cạnh việc kiểm soát các kết nối từ Internet vào hệ thống, doanh nghiệp còn phải quản lý hoạt động truy cập từ người dùng và các ứng dụng đang được sử dụng trong mạng nội bộ.

Một kết nối có thể được cho phép theo địa chỉ IP hoặc cổng dịch vụ nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu tài khoản sử dụng bị chiếm đoạt, ứng dụng có hành vi bất thường hoặc dữ liệu được truyền đến những địa chỉ không đáng tin cậy.

Việc chỉ kiểm soát lưu lượng theo những quy tắc cơ bản có thể chưa đủ để nhận diện các hoạt động nguy hiểm ở lớp ứng dụng. Doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp giám sát và phòng vệ mạng, bao gồm quản lý lưu lượng, phát hiện hành vi bất thường và sử dụng các công cụ kiểm soát ở lớp ứng dụng khi phù hợp.

5. Thiếu giám sát, phân tích nhật ký và cảnh báo an ninh mạng

Tường lửa có thể ghi nhận nhiều thông tin về lưu lượng truy cập, các kết nối bị chặn và những sự kiện bất thường. Tuy nhiên, nếu những dữ liệu này không được theo dõi hoặc phân tích, doanh nghiệp của bạn có thể bỏ lỡ những dấu hiệu cảnh báo sớm. Việc thu thập, phân tích và lưu trữ nhật ký đóng vai trò quan trọng trong phát hiện hoạt động độc hại, xác định phạm vi ảnh hưởng và phục vụ điều tra sau sự cố.

Trung tâm An ninh Internet (CIS) lưu ý rằng có những trường hợp nhật ký là bằng chứng quan trọng giúp xác định một cuộc tấn công đã xảy ra, bao gồm thời điểm xâm nhập, tài nguyên bị truy cập và những dữ liệu có thể đã bị đánh cắp.

Giải pháp tường lửa thông minh ưu việt dành cho tổ chức, doanh nghiệp

SafeGate Smart Firewall là giải pháp tường lửa thông minh do SafeGate nghiên cứu và phát triển, tích hợp các chức năng bảo mật nhằm hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp kiểm soát kết nối và bảo vệ hệ thống mạng.

Giải pháp tích hợp hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS), hỗ trợ nhận diện các hoạt động bất thường và ngăn chặn một số hình thức tấn công như quét cổng, khai thác lỗ hổng bảo mật hoặc dò quét tài khoản. Bên cạnh đó, SafeGate Smart Firewall hỗ trợ chặn lọc địa chỉ IP, tên miền, đường dẫn độc hại, đồng thời quản lý ứng dụng và hoạt động truy cập Internet theo chính sách bảo mật được thiết lập.

Về quản lý hạ tầng mạng, giải pháp hỗ trợ phân vùng mạng, kiểm soát lưu lượng giữa các khu vực khác nhau và thiết lập kết nối VPN phục vụ nhu cầu truy cập từ xa.

SafeGate Smart Firewall còn được tích hợp nền tảng quản trị tập trung trên Cloud, cho phép theo dõi trạng thái thiết bị, lưu lượng, nhật ký và các sự kiện an ninh mạng. Quản trị viên có thể giám sát hệ thống, quản lý chính sách và tiếp nhận cảnh báo từ xa, hỗ trợ đơn giản hóa quá trình vận hành.

Với các chức năng bảo mật tích hợp và khả năng quản trị tập trung, SafeGate Smart Firewall hỗ trợ doanh nghiệp tăng cường kiểm soát hệ thống mạng, chủ động phát hiện các nguy cơ và triển khai những biện pháp phòng chống tấn công mạng phù hợp.