An ninh dữ liệu là gì?
Theo Khoản 3 Điều 2 Luật An ninh mạng năm 2025, “An ninh dữ liệu là sự bảo đảm chất lượng dữ liệu và các hoạt động xử lý, sử dụng dữ liệu trên không gian mạng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi số quốc gia, tránh bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi trái phép, phá hoại hoặc hành vi khác đe dọa hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội”.
Có thể hiểu, an ninh dữ liệu là việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật, quy trình quản lý và cơ chế kiểm soát nhằm bảo vệ dữ liệu trong suốt vòng đời của chúng, bao gồm từ khi dữ liệu được tạo ra, lưu trữ, chia sẻ đến khi được khai thác và bị xóa bỏ. Mục tiêu không chỉ là ngăn chặn hành vi truy cập trái phép hay rò rỉ dữ liệu mà còn bảo đảm dữ liệu luôn chính xác, toàn vẹn, sẵn sàng phục vụ hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp và đáp ứng các yêu cầu của pháp luật.
Thực trạng lộ lọt dữ liệu hiện nay
Theo thống kê của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, Việt Nam ghi nhận khoảng 552.000 cuộc tấn công mạng trong năm 2025, giảm hơn 19% so với năm 2024. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp chịu thiệt hại từ các sự cố an ninh mạng lại tăng lên 52,3%, cho thấy mức độ ảnh hưởng của các cuộc tấn công ngày càng lớn và tinh vi hơn.
Cũng theo số liệu từ Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), trong quý III/2025 đã ghi nhận hơn 502 triệu bản ghi dữ liệu của các tổ chức bị lộ lọt - cao nhất từ trước đến nay. Các cuộc tấn công chủ yếu nhằm vào lĩnh vực trọng yếu như ngân hàng, tài chính, năng lượng, viễn thông và cơ quan nhà nước. Không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức, dữ liệu bị lộ còn trở thành nguồn thông tin để tội phạm mạng thực hiện các hành vi lừa đảo có chủ đích, đặc biệt là các hình thức lừa đảo cá nhân hóa ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
Thực trạng trên cho thấy lộ lọt dữ liệu không còn là rủi ro chỉ đến từ các cuộc tấn công mạng, mà còn có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố trong quá trình quản lý và sử dụng dữ liệu. Việc nhận diện đúng nguyên nhân sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng các biện pháp bảo vệ phù hợp và giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố.
5 nguyên nhân phổ biến dẫn đến lộ lọt dữ liệu
Lộ lọt dữ liệu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sai sót của con người, lỗ hổng trong hệ thống đến các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi. Việc nhận diện đúng nguồn gốc của rủi ro là bước đầu tiên để doanh nghiệp xây dựng các biện pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả.
Lỗi từ người dùng nội bộ
Trên thực tế, nhiều sự cố không bắt nguồn từ các cuộc tấn công có chủ đích mà xuất phát từ những sai sót trong quá trình làm việc, như gửi nhầm email chứa thông tin nhạy cảm, chia sẻ tài liệu cho sai người, sử dụng mật khẩu yếu hoặc lưu trữ dữ liệu trên các nền tảng không được doanh nghiệp cho phép. Bên cạnh những lỗi vô ý, nguy cơ cũng có thể đến từ nhân viên cố tình sao chép hoặc mạng dữ liệu ra ngoài phục vụ mục đích cá nhân.
Tấn công mạng
Các cuộc tấn công mạng ngày càng được tổ chức bài bản và có mục tiêu rõ ràng, nhằm đánh cắp hoặc mã hóa dữ liệu để tống tiền. Tin tặc có thể khai thác lỗ hổng an ninh, sử dụng phần mềm độc hại (malware), mã độc tống tiền (ransomware) hoặc các hình thức lừa đảo như phishing để chiếm quyền truy cập vào hệ thống. Khi xâm nhập thành công, kẻ tấn công không chỉ có thể đánh cắp dữ liệu mà còn có thể sửa đổi, xóa hoặc công khai thông tin quan trọng, gây gián đoạn hoạt động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh nghiệp.
Thiết bị lưu trữ ngoài
Ngoài các nguy cơ từ con người và hệ thống, dữ liệu còn có thể thất thoát thông qua USB, ổ cứng di động và các thiết bị lưu trữ ngoài. Dữ liệu có thể bị sao chép trái phép, thất lạc hoặc vô tình mang ra khỏi doanh nghiệp mà không có bất kỳ cơ chế kiểm soát nào. Ngoài nguy cơ lộ lọt dữ liệu, các thiết bị lưu trữ ngoài còn có thể trở thành nguồn lây nhiễm mã độc nếu được kết nối với máy tính trong hệ thống mà chưa được kiểm tra an toàn.
Email và nền tảng chia sẻ dữ liệu
Bên cạnh đó, email là một trong những kênh trao đổi dữ liệu phổ biến nhất trong doanh nghiệp, đồng thời cũng là mục tiêu bị tội phạm mạng khai thác nhiều nhất. Việc gửi nhầm người nhận, đính kèm sai tệp hoặc bị lừa bởi email giả mạo đều có thể khiến dữ liệu quan trọng bị rò rỉ. Bên cạnh đó, việc sử dụng các nền tảng chia sẻ tệp hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây không được quản lý cũng làm gia tăng nguy cơ lộ lọt thông tin.
Lỗi cấu hình hệ thống
Không ít sự cố lộ lọt dữ liệu xảy ra do lỗi cấu hình trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống. Những lỗ hổng này có thể vô tình tạo điều kiện để đối tượng xấu truy cập và khai thác dữ liệu mà không cần sử dụng các kỹ thuật tấn công quá phức tạp. Vì vậy, việc rà soát và đánh giá cấu hình hệ thống định kỳ là yêu cầu quan trọng nhằm giảm thiểu nguy cơ lộ lọt dữ liệu.
Việc nhận diện nguyên nhân chỉ là bước đầu trong bức tranh bảo mật tổng thể. Vậy nếu những dữ liệu bị phát tán, doanh nghiệp sẽ phải trả giá đắt như thế nào? Cùng tìm hiểu về những hậu quả doanh nghiệp phải gánh chịu Tại đây
Các biện pháp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp
Để giảm thiểu nguy cơ lộ lọt dữ liệu, doanh nghiệp cần kết hợp nhiều biện pháp về công nghệ, quy trình và quản trị thay vì chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ. Dưới đây là những biện pháp quan trọng giúp tăng cường an ninh dữ liệu và bảo vệ thông tin trong toàn bộ vòng đời của dữ liệu.
Phân loại dữ liệu
Không phải mọi dữ liệu đều có mức độ quan trọng như nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm và giá trị sử dụng, chẳng hạn như dữ liệu công khai, dữ liệu nội bộ, dữ liệu mật hoặc dữ liệu tuyệt mật. Việc phân loại giúp xác định chính xác dữ liệu nào cần được ưu tiên bảo vệ, đồng thời là cơ sở để áp dụng các chính sách lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát phù hợp.
Kiểm soát quyền truy cập
Một trong những nguyên tắc quan trọng của an ninh dữ liệu là chỉ cho phép người dùng truy cập đúng dữ liệu cần thiết để thực hiện công việc. Doanh nghiệp nên áp dụng cơ chế phân quyền theo vai trò (Role-Based Access Control - RBAC), kết hợp xác thực đa yếu tố (MFA) và thường xuyên rà soát quyền truy cập để hạn chế nguy cơ lạm dụng tài khoản hoặc truy cập trái phép.
Mã hóa dữ liệu
Mã hóa giúp chuyển đổi dữ liệu thành định dạng mà chỉ những người có khóa giải mã hợp lệ mới có thể đọc được. Ngay cả khi dữ liệu bị đánh cắp trong quá trình lưu trữ hoặc truyền tải, việc mã hóa vẫn giúp giảm nguy cơ thông tin bị khai thác hoặc sử dụng trái phép.
Giám sát hoạt động người dùng
Việc theo dõi các hoạt động truy cập, sao chép, chỉnh sửa hoặc chia sẻ dữ liệu giúp doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện những hành vi bất thường và xử lý kịp thời trước khi xảy ra sự cố. Đây cũng là cơ sở để phục vụ điều tra, truy vết và đáp ứng các yêu cầu về kiểm toán, tuân thủ trong trường hợp xảy ra lộ lọt dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu
Sao lưu định kỳ giúp doanh nghiệp duy trì khả năng khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố như tấn công mã độc tống tiền, lỗi phần cứng hoặc xóa nhầm dữ liệu. Để bảo đảm hiệu quả, dữ liệu sao lưu cần được lưu trữ tách biệt với hệ thống chính và kiểm tra khả năng khôi phục thường xuyên.
Phòng chống thất thoát dữ liệu (DLP)
Trong bối cảnh dữ liệu được trao đổi liên tục qua email, USB, nền tảng đám mây và nhiều kênh khác, doanh nghiệp cần có giải pháp giám sát và kiểm soát dữ liệu một cách chủ động. Công nghệ Data Loss Prevention (DLP) giúp tự động phát hiện dữ liệu nhạy cảm, giám sát các hoạt động truy cập và chia sẻ, đồng thời cảnh báo hoặc ngăn chặn những hành vi có nguy cơ dẫn đến thất thoát dữ liệu. Đây là một trong những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ dữ liệu hiệu quả, vừa đáp ứng các yêu cầu về quản trị và tuân thủ pháp luật.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp lựa chọn triển khai các giải pháp Data Loss Prevention (DLP) để tự động giám sát, phát hiện và ngăn chặn nguy cơ rò rỉ dữ liệu. SafeGate DLP là giải pháp được phát triển theo mô hình SaaS, cho phép kiểm soát dữ liệu trên nhiều kênh như USB, email, nền tảng lưu trữ đám mây và ứng dụng chia sẻ tệp, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu và tuân thủ quy định pháp luật.
Yêu cầu bảo vệ dữ liệu theo quy định pháp luật
Không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật, bảo vệ dữ liệu hiện nay còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi tổ chức, doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Luật An ninh mạng 2025 đặt ra các yêu cầu cụ thể mà doanh nghiệp cần tuân thủ, bao gồm:
-
Phải có biện pháp kỹ thuật để phòng ngừa rò rỉ dữ liệu và bảo đảm an ninh trong toàn bộ quá trình xử lý, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu.
-
Phải xây dựng quy trình ứng phó sự cố dữ liệu và thông báo kịp thời cho cơ quan chức năng cũng như người dùng khi xảy ra rò rỉ dữ liệu ở quy mô lớn.
-
Nghiêm cấm các hành vi thu thập, sử dụng, phát tán, mua bán thông tin và dữ liệu cá nhân trái phép.
-
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng phải xác thực thông tin người dùng khi đăng ký tài khoản số và có trách nhiệm cung cấp dữ liệu phục vụ điều tra của cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn quy định.
Việc không tuân thủ các quy định này không chỉ dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính mà còn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong dài hạn.
Kết luận
Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình quản lý và tuân thủ các quy định pháp luật, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp công nghệ phù hợp để chủ động phát hiện, ngăn chặn nguy cơ thất thoát dữ liệu. Với khả năng giám sát và kiểm soát dữ liệu theo thời gian thực, SafeGate DLP là giải pháp giúp doanh nghiệp tăng cường an ninh dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu hiện nay.
